паранджа́ паранджа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. áo choàng burka, áo choàng che kín
  2. áo choàng paranja, áo choàng che mặt
  3. áo choàng paranji
  4. chế độ cách ly phụ nữ, purdah
  5. mặt nạ che mặt, yashmak
  6. mặt nạ che mặt, áo choàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаранджа́паранджи́
Sinh cáchпаранджи́парандже́й
Tặng cáchпарандже́паранджа́м
Đối cáchпаранджу́паранджи́
Công cụ cáchпаранджо́й, паранджо́юпаранджа́ми
Giới cáchпарандже́паранджа́х