пара́метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thông số, tham số, tham biến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пара́метр | пара́метры |
| Sinh cách | пара́метра | пара́метров |
| Tặng cách | пара́метру | пара́метрам |
| Đối cách | пара́метр | пара́метры |
| Công cụ cách | пара́метром | пара́метрами |
| Giới cách | пара́метре | пара́метрах |