паралоги́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngụy biện, lỗi ngụy biện, suy luận ngụy biện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паралоги́зм | паралоги́змы |
| Sinh cách | паралоги́зма | паралоги́змов |
| Tặng cách | паралоги́зму | паралоги́змам |
| Đối cách | паралоги́зм | паралоги́змы |
| Công cụ cách | паралоги́змом | паралоги́змами |
| Giới cách | паралоги́зме | паралоги́змах |