параллели́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- song hànhявлений, действийsự, tính
- song songsự, tính
- trùng hợp, trùng nhau, song trùng, giống nhauдублированиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | параллели́зм | параллели́змы |
| Sinh cách | параллели́зма | параллели́змов |
| Tặng cách | параллели́зму | параллели́змам |
| Đối cách | параллели́зм | параллели́змы |
| Công cụ cách | параллели́змом | параллели́змами |
| Giới cách | параллели́зме | параллели́змах |