параллелепи́пед
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hình hộp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | параллелепи́пед | параллелепи́педы |
| Sinh cách | параллелепи́педа | параллелепи́педов |
| Tặng cách | параллелепи́педу | параллелепи́педам |
| Đối cách | параллелепи́пед | параллелепи́педы |
| Công cụ cách | параллелепи́педом | параллелепи́педами |
| Giới cách | параллелепи́педе | параллелепи́педах |