парали́ч паралич

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Liệt, bại, bại liệt, tê liệt
  2. tê liệttình trạngперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарали́чпараличи́
Sinh cáchпаралича́параличе́й
Tặng cáchпараличу́паралича́м
Đối cáchпарали́чпараличи́
Công cụ cáchпараличо́мпаралича́ми
Giới cáchпараличе́паралича́х

Ví dụ

  • прогрессивный паралич
    [bệnh] liệt tuần tiến
  • разбитый параличом
    bị liệt, bị bệnh bại liệt, bị tê liệt

Từ liên quan