парадо́кс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ý kiến ngược đời, ý kiến trái thường, nghịch lý, nghịch biện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парадо́кс | парадо́ксы |
| Sinh cách | парадо́кса | парадо́ксов |
| Tặng cách | парадо́ксу | парадо́ксам |
| Đối cách | парадо́кс | парадо́ксы |
| Công cụ cách | парадо́ксом | парадо́ксами |
| Giới cách | парадо́ксе | парадо́ксах |