парадо́кс парадокс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ý kiến ngược đời, ý kiến trái thường, nghịch lý, nghịch biện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарадо́кспарадо́ксы
Sinh cáchпарадо́ксапарадо́ксов
Tặng cáchпарадо́ксупарадо́ксам
Đối cáchпарадо́кспарадо́ксы
Công cụ cáchпарадо́ксомпарадо́ксами
Giới cáchпарадо́ксепарадо́ксах

Từ liên quan