пара́дность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự long trọng, sự phô trương, sự rườm rà, sự phô diễn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пара́дность | пара́дности |
| Sinh cách | пара́дности | пара́дностей |
| Tặng cách | пара́дности | пара́дностям |
| Đối cách | пара́дность | пара́дности |
| Công cụ cách | пара́дностью | пара́дностями |
| Giới cách | пара́дности | пара́дностях |