паради́гма парадигма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bảng hình thái, hệ biến hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаради́гмапаради́гмы
Sinh cáchпаради́гмыпаради́гм
Tặng cáchпаради́гмепаради́гмам
Đối cáchпаради́гмупаради́гмы
Công cụ cáchпаради́гмой, паради́гмоюпаради́гмами
Giới cáchпаради́гмепаради́гмах