паради́гма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bảng hình thái, hệ biến hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паради́гма | паради́гмы |
| Sinh cách | паради́гмы | паради́гм |
| Tặng cách | паради́гме | паради́гмам |
| Đối cách | паради́гму | паради́гмы |
| Công cụ cách | паради́гмой, паради́гмою | паради́гмами |
| Giới cách | паради́гме | паради́гмах |