па́пула
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nốt sần, mụn sẩn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́пула | па́пулы |
| Sinh cách | па́пулы | па́пул |
| Tặng cách | па́пуле | па́пулам |
| Đối cách | па́пулу | па́пулы |
| Công cụ cách | па́пулой, па́пулою | па́пулами |
| Giới cách | па́пуле | па́пулах |