папуа́ска папуаска

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Papuan (nữ), phụ nữ Papuannữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпапуа́скапапуа́ски
Sinh cáchпапуа́скипапуа́сок
Tặng cáchпапуа́скепапуа́скам
Đối cáchпапуа́скупапуа́сок
Công cụ cáchпапуа́ской, папуа́скоюпапуа́сками
Giới cáchпапуа́скепапуа́сках