папуа́с
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Papua, dân Papuaжитель острова Новая Гвинея
- người man rợ, kẻ dã manдикарь
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | папуа́с | папуа́сы |
| Sinh cách | папуа́са | папуа́сов |
| Tặng cách | папуа́су | папуа́сам |
| Đối cách | папуа́са | папуа́сов |
| Công cụ cách | папуа́сом | папуа́сами |
| Giới cách | папуа́се | папуа́сах |