папуа́с папуас

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Papua, dân Papuaжитель острова Новая Гвинея
  2. người man rợ, kẻ dã manдикарь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпапуа́спапуа́сы
Sinh cáchпапуа́сапапуа́сов
Tặng cáchпапуа́супапуа́сам
Đối cáchпапуа́сапапуа́сов
Công cụ cáchпапуа́сомпапуа́сами
Giới cáchпапуа́сепапуа́сах