па́прика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bột ớt đỏ, gia vị ớt bột, ớt bộtпряность
- quả ớt đỏ, ớt đỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́прика | па́прики |
| Sinh cách | па́прики | па́прик |
| Tặng cách | па́прике | па́прикам |
| Đối cách | па́прику | па́прики |
| Công cụ cách | па́прикой, па́прикою | па́приками |
| Giới cách | па́прике | па́приках |