папи́стский папистский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc giáo hoàng chủ nghĩa, mang tính giáo hoàng
  2. thuộc công giáo la mã, mang tính giáo hoàng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпапи́стскийпапи́стскоепапи́стскаяпапи́стские
Sinh cáchпапи́стскогопапи́стскогопапи́стскойпапи́стских
Tặng cáchпапи́стскомупапи́стскомупапи́стскойпапи́стским
Đối cáchпапи́стский, папи́стскогопапи́стскоепапи́стскуюпапи́стские, папи́стских
Công cụ cáchпапи́стскимпапи́стскимпапи́стской, папи́стскоюпапи́стскими
Giới cáchпапи́стскомпапи́стскомпапи́стскойпапи́стских
Dạng ngắnпапи́стскпапи́стскопапи́стскапапи́стски