папи́рус папирус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giấy chỉ thảo, giấy papirutматериал для письма
  2. sách chỉ thảo, chỉ thảo thưрукописьbằng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпапи́руспапи́русы
Sinh cáchпапи́русапапи́русов
Tặng cáchпапи́русупапи́русам
Đối cáchпапи́руспапи́русы
Công cụ cáchпапи́русомпапи́русами
Giới cáchпапи́русепапи́русах

Từ liên quan