папиро́ска папироска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điếu thuốc đầu giấywith cardboard mouthpiece

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпапиро́скапапиро́ски
Sinh cáchпапиро́скипапиро́сок
Tặng cáchпапиро́скепапиро́скам
Đối cáchпапиро́скупапиро́ски
Công cụ cáchпапиро́скойпапиро́сками
Giới cáchпапиро́скепапиро́сках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa