папи́зм папизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giáo hoàng chủ nghĩa, chủ nghĩa giáo hoàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпапи́змпапи́змы
Sinh cáchпапи́змапапи́змов
Tặng cáchпапи́змупапи́змам
Đối cáchпапи́змпапи́змы
Công cụ cáchпапи́змомпапи́змами
Giới cáchпапи́змепапи́змах