па́перть паперть

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tiền đình, bậc thềmở lối vào nhà thờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́пертьпа́перти
Sinh cáchпа́пертипа́пертей
Tặng cáchпа́пертипа́пертям
Đối cáchпа́пертьпа́перти
Công cụ cáchпа́пертьюпа́пертями
Giới cáchпа́пертипа́пертях