па́перть
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tiền đình, bậc thềmở lối vào nhà thờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́перть | па́перти |
| Sinh cách | па́перти | па́пертей |
| Tặng cách | па́перти | па́пертям |
| Đối cách | па́перть | па́перти |
| Công cụ cách | па́пертью | па́пертями |
| Giới cách | па́перти | па́пертях |