па́пенька
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cha, bố (từ cổ)từ cổdated
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́пенька | па́пеньки |
| Sinh cách | па́пеньки | па́пенек |
| Tặng cách | па́пеньке | па́пенькам |
| Đối cách | па́пеньку | па́пенек |
| Công cụ cách | па́пенькой, па́пенькою | па́пеньками |
| Giới cách | па́пеньке | па́пеньках |