папа́ха папаха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mũ pa-pa-kha, mũ lông cao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпапа́хапапа́хи
Sinh cáchпапа́хипапа́х
Tặng cáchпапа́хепапа́хам
Đối cáchпапа́хупапа́хи
Công cụ cáchпапа́хой, папа́хоюпапа́хами
Giới cáchпапа́хепапа́хах