папайя

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đu đủплодquả, trái
  2. đu đủдеревоcâyCarica papaya

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпапа́йяпапа́йи
Sinh cáchпапа́йипапа́й
Tặng cáchпапа́йепапа́йям
Đối cáchпапа́йюпапа́йи
Công cụ cáchпапа́йей, папа́йеюпапа́йями
Giới cáchпапа́йепапа́йях