па́нцирь панцирь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mai, mu, giápу животныхcái
  2. áo giáp, giáp bào, giáp trụ, binh giáp, chiến bàoлаты

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́нцирьпа́нцири
Sinh cáchпа́нциряпа́нцирей
Tặng cáchпа́нцирюпа́нцирям
Đối cáchпа́нцирьпа́нцири
Công cụ cáchпа́нциремпа́нцирями
Giới cáchпа́нцирепа́нцирях

Ví dụ

  • черепаший панцирь
    mai rùa, mu rùa, quy giáp

Từ liên quan