па́нцирные панцирные
tính từ
Nghĩa
- thuộc lớp giáp, thuộc nhóm testacea
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | па́нцирный | — | па́нцирная | па́нцирные |
|---|
| Sinh cách | па́нцирного | па́нцирного | па́нцирной | па́нцирных |
|---|
| Tặng cách | па́нцирному | па́нцирному | па́нцирной | па́нцирным |
|---|
| Đối cách | па́нцирный | — | па́нцирную | па́нцирные |
|---|
| Công cụ cách | па́нцирным | па́нцирным | па́нцирной | па́нцирными |
|---|
| Giới cách | па́нцирном | па́нцирном | па́нцирной | па́нцирных |
|---|
па́нцирный панцирный
tính từ
Nghĩa
- có mai, có mu, có giápо животных
- giáp bào, giáp trụ, áo giáp, binh giáp, chiến bàoо доспехахthuộc về
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | па́нцирный | па́нцирное | па́нцирная | па́нцирные |
|---|
| Sinh cách | па́нцирного | па́нцирного | па́нцирной | па́нцирных |
|---|
| Tặng cách | па́нцирному | па́нцирному | па́нцирной | па́нцирным |
|---|
| Đối cách | па́нцирный, па́нцирного | па́нцирное | па́нцирную | па́нцирные, па́нцирных |
|---|
| Công cụ cách | па́нцирным | па́нцирным | па́нцирной, па́нцирною | па́нцирными |
|---|
| Giới cách | па́нцирном | па́нцирном | па́нцирной | па́нцирных |
|---|
| Dạng ngắn | па́нцирен | па́нцирно | па́нцирна | па́нцирны |
|---|