панто́граф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy sao chép, máy nhân bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | панто́граф | панто́графы |
| Sinh cách | панто́графа | панто́графов |
| Tặng cách | панто́графу | панто́графам |
| Đối cách | панто́граф | панто́графы |
| Công cụ cách | панто́графом | панто́графами |
| Giới cách | панто́графе | панто́графах |