панте́ра
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Báo, beoFelix pardus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | панте́ра | панте́ры |
| Sinh cách | панте́ры | панте́р |
| Tặng cách | панте́ре | панте́рам |
| Đối cách | панте́ру | панте́р |
| Công cụ cách | панте́рой, панте́рою | панте́рами |
| Giới cách | панте́ре | панте́рах |