пансионе́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ ký túc sinh, nữ khách trọ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пансионе́рка | пансионе́рки |
| Sinh cách | пансионе́рки | пансионе́рок |
| Tặng cách | пансионе́рке | пансионе́ркам |
| Đối cách | пансионе́рку | пансионе́рок |
| Công cụ cách | пансионе́ркой, пансионе́ркою | пансионе́рками |
| Giới cách | пансионе́рке | пансионе́рках |