панора́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kính ngắm
- toàn cảnh, cảnh tầm rộng, phong cảnh, cảnhвид
- tranh toàn cảnh, toàn cảnh họaкартинаbức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | панора́ма | панора́мы |
| Sinh cách | панора́мы | панора́м |
| Tặng cách | панора́ме | панора́мам |
| Đối cách | панора́му | панора́мы |
| Công cụ cách | панора́мой, панора́мою | панора́мами |
| Giới cách | панора́ме | панора́мах |