панора́ма панорама

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kính ngắm
  2. toàn cảnh, cảnh tầm rộng, phong cảnh, cảnhвид
  3. tranh toàn cảnh, toàn cảnh họaкартинаbức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпанора́мапанора́мы
Sinh cáchпанора́мыпанора́м
Tặng cáchпанора́мепанора́мам
Đối cáchпанора́мупанора́мы
Công cụ cáchпанора́мой, панора́моюпанора́мами
Giới cáchпанора́мепанора́мах