па́нна
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- tiểu thư, cô gái, thiếu nữ (Ba Lan)Ba Lan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́нна | па́нны |
| Sinh cách | па́нны | па́нн |
| Tặng cách | па́нне | па́ннам |
| Đối cách | па́нну | па́нн |
| Công cụ cách | па́нной, па́нною | па́ннами |
| Giới cách | па́нне | па́ннах |