па́нна панна

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. tiểu thư, cô gái, thiếu nữ (Ba Lan)Ba Lan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́ннапа́нны
Sinh cáchпа́нныпа́нн
Tặng cáchпа́ннепа́ннам
Đối cáchпа́ннупа́нн
Công cụ cáchпа́нной, па́нноюпа́ннами
Giới cáchпа́ннепа́ннах