панк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo văn hóa punk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́нкпа́нки
Sinh cáchпа́нкапа́нков
Tặng cáchпа́нкупа́нкам
Đối cáchпа́нкапа́нков
Công cụ cáchпа́нкомпа́нками
Giới cáchпа́нкепа́нках