панк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo văn hóa punk
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́нк | па́нки |
| Sinh cách | па́нка | па́нков |
| Tặng cách | па́нку | па́нкам |
| Đối cách | па́нка | па́нков |
| Công cụ cách | па́нком | па́нками |
| Giới cách | па́нке | па́нках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́нк | па́нки |
| Sinh cách | па́нка | па́нков |
| Tặng cách | па́нку | па́нкам |
| Đối cách | па́нка | па́нков |
| Công cụ cách | па́нком | па́нками |
| Giới cách | па́нке | па́нках |