пани́ческий панический

tính từ

Nghĩa

  1. hoảng loạn
  2. gây hốt hoảng, gieo hoang mangвызывающий паникуrắc
  3. hốt hoảng, hoảng hốt, hoảng sợ, kinh hoảng, kinh hoàng, hoang mang, cuống cuồngпроникнутый паникой
  4. — dễ hoảng hốt, dễ hoang mangthông tụcлегко поддающийся панике

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпани́ческийпани́ческоепани́ческаяпани́ческие
Sinh cáchпани́ческогопани́ческогопани́ческойпани́ческих
Tặng cáchпани́ческомупани́ческомупани́ческойпани́ческим
Đối cáchпани́ческий, пани́ческогопани́ческоепани́ческуюпани́ческие, пани́ческих
Công cụ cáchпани́ческимпани́ческимпани́ческой, пани́ческоюпани́ческими
Giới cáchпани́ческомпани́ческомпани́ческойпани́ческих
Dạng ngắnпани́ческпани́ческопани́ческапани́чески

Ví dụ

  • паническое настроение
    tinh thần hoảng hốt, tâm trạng hoang mang
  • панический страх
    [nỗi] khiếp sợ, hoảng sợ
  • паническое бегство
    [sự] tháo chạy hoảng hốt, hoảng chạy