пани́ческий
tính từ
Nghĩa
- hoảng loạn
- gây hốt hoảng, gieo hoang mangвызывающий паникуrắc
- hốt hoảng, hoảng hốt, hoảng sợ, kinh hoảng, kinh hoàng, hoang mang, cuống cuồngпроникнутый паникой
- — dễ hoảng hốt, dễ hoang mangthông tụcлегко поддающийся панике
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пани́ческий | пани́ческое | пани́ческая | пани́ческие |
| Sinh cách | пани́ческого | пани́ческого | пани́ческой | пани́ческих |
| Tặng cách | пани́ческому | пани́ческому | пани́ческой | пани́ческим |
| Đối cách | пани́ческий, пани́ческого | пани́ческое | пани́ческую | пани́ческие, пани́ческих |
| Công cụ cách | пани́ческим | пани́ческим | пани́ческой, пани́ческою | пани́ческими |
| Giới cách | пани́ческом | пани́ческом | пани́ческой | пани́ческих |
| Dạng ngắn | пани́ческ | пани́ческо | пани́ческа | пани́чески |
Ví dụ
- паническое настроениеtinh thần hoảng hốt, tâm trạng hoang mang
- панический страх[nỗi] khiếp sợ, hoảng sợ
- паническое бегство[sự] tháo chạy hoảng hốt, hoảng chạy