панихи́да панихида

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lễ cầu hồn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпанихи́дапанихи́ды
Sinh cáchпанихи́дыпанихи́д
Tặng cáchпанихи́депанихи́дам
Đối cáchпанихи́дупанихи́ды
Công cụ cáchпанихи́дой, панихи́доюпанихи́дами
Giới cáchпанихи́депанихи́дах