панихи́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lễ cầu hồn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | панихи́да | панихи́ды |
| Sinh cách | панихи́ды | панихи́д |
| Tặng cách | панихи́де | панихи́дам |
| Đối cách | панихи́ду | панихи́ды |
| Công cụ cách | панихи́дой, панихи́дою | панихи́дами |
| Giới cách | панихи́де | панихи́дах |