паникёр

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ gây hoảng hốt, kẻ gieo hoang mang, người hay hoang mangrắchốt hoảng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаникёрпаникёры
Sinh cáchпаникёрапаникёров
Tặng cáchпаникёрупаникёрам
Đối cáchпаникёрапаникёров
Công cụ cáchпаникёромпаникёрами
Giới cáchпаникёрепаникёрах