паникёр
danh từđộng vật
Nghĩa
- Kẻ gây hoảng hốt, kẻ gieo hoang mang, người hay hoang mangrắchốt hoảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паникёр | паникёры |
| Sinh cách | паникёра | паникёров |
| Tặng cách | паникёру | паникёрам |
| Đối cách | паникёра | паникёров |
| Công cụ cách | паникёром | паникёрами |
| Giới cách | паникёре | паникёрах |