паникова́ть паниковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hoảng loạn, hoảng sợto suddenly feel so worried or frightened that you cannot think or behave calmly or reasonably

Chia động từ

Hiện tại
япанику́ю
тыпанику́ешь
он / она / онопанику́ет
мыпанику́ем
выпанику́ете
онипанику́ют
Quá khứ
Giống đựcпаникова́л
Giống cáiпаникова́ла
Giống trungпаникова́ло
Số nhiềuпаникова́ли
Mệnh lệnh
Số ítпанику́й
Số nhiềuпанику́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпанику́ющийпаникова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпанику́япаниковавши