паникади́ло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đèn chùm nhà thờ, đèn treo nhà thờ
- đèn đa đăng, đèn chùm nhà thờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паникади́ло | паникади́ла |
| Sinh cách | паникади́ла | паникади́л |
| Tặng cách | паникади́лу | паникади́лам |
| Đối cách | паникади́ло | паникади́ла |
| Công cụ cách | паникади́лом | паникади́лами |
| Giới cách | паникади́ле | паникади́лах |