панеги́рик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bài ca ngợi, văn ca ngợiжанр
- bài ca ngợi, văn ca ngợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | панеги́рик | панеги́рики |
| Sinh cách | панеги́рика | панеги́риков |
| Tặng cách | панеги́рику | панеги́рикам |
| Đối cách | панеги́рик | панеги́рики |
| Công cụ cách | панеги́риком | панеги́риками |
| Giới cách | панеги́рике | панеги́риках |