па́ндус пандус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đường dốc, ramp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́ндуспа́ндусы
Sinh cáchпа́ндусапа́ндусов
Tặng cáchпа́ндусупа́ндусам
Đối cáchпа́ндуспа́ндусы
Công cụ cáchпа́ндусомпа́ндусами
Giới cáchпа́ндусепа́ндусах