па́нда
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- gấu trúc, gấu trúc lớnбольшая панда
- gấu trúcбольшая панда
- gấu trúc đỏ, gấu trúc nhỏмалая панда
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́нда | па́нды |
| Sinh cách | па́нды | па́нд |
| Tặng cách | па́нде | па́ндам |
| Đối cách | па́нду | па́нд |
| Công cụ cách | па́ндой | па́ндами |
| Giới cách | па́нде | па́ндах |