па́нда панда

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. gấu trúc, gấu trúc lớnбольшая панда
  2. gấu trúcбольшая панда
  3. gấu trúc đỏ, gấu trúc nhỏмалая панда

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́ндапа́нды
Sinh cáchпа́ндыпа́нд
Tặng cáchпа́ндепа́ндам
Đối cáchпа́ндупа́нд
Công cụ cáchпа́ндойпа́ндами
Giới cáchпа́ндепа́ндах