панаце́я панацея

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thuốc bách bệnh, phép màu chữa bệnh
  2. phương thuốc vạn năng, giải pháp tối ưu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпанаце́япанаце́и
Sinh cáchпанаце́ипанаце́й
Tặng cáchпанаце́епанаце́ям
Đối cáchпанаце́юпанаце́и
Công cụ cáchпанаце́ей, панаце́еюпанаце́ями
Giới cáchпанаце́епанаце́ях