панаце́я
danh từbất động vật
Nghĩa
- thuốc bách bệnh, phép màu chữa bệnh
- phương thuốc vạn năng, giải pháp tối ưu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | панаце́я | панаце́и |
| Sinh cách | панаце́и | панаце́й |
| Tặng cách | панаце́е | панаце́ям |
| Đối cách | панаце́ю | панаце́и |
| Công cụ cách | панаце́ей, панаце́ею | панаце́ями |
| Giới cách | панаце́е | панаце́ях |