па́мятка памятка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bản ghi nhớ, bản lược ký, bẳn bị vong
  2. bản quy tắcсвод правил
  3. sổ tay, cẩm nangкнижкаghi nhớsách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́мяткапа́мятки
Sinh cáchпа́мяткипа́мяток
Tặng cáchпа́мяткепа́мяткам
Đối cáchпа́мяткупа́мятки
Công cụ cáchпа́мяткой, па́мяткоюпа́мятками
Giới cáchпа́мяткепа́мятках