па́мятка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bản ghi nhớ, bản lược ký, bẳn bị vong
- bản quy tắcсвод правил
- sổ tay, cẩm nangкнижкаghi nhớsách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́мятка | па́мятки |
| Sinh cách | па́мятки | па́мяток |
| Tặng cách | па́мятке | па́мяткам |
| Đối cách | па́мятку | па́мятки |
| Công cụ cách | па́мяткой, па́мяткою | па́мятками |
| Giới cách | па́мятке | па́мятках |