памфле́т памфлет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bài văn đả kích, bài văn công kích, pămflê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпамфле́тпамфле́ты
Sinh cáchпамфле́тапамфле́тов
Tặng cáchпамфле́тупамфле́там
Đối cáchпамфле́тпамфле́ты
Công cụ cáchпамфле́томпамфле́тами
Giới cáchпамфле́тепамфле́тах