памфле́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bài văn đả kích, bài văn công kích, pămflê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | памфле́т | памфле́ты |
| Sinh cách | памфле́та | памфле́тов |
| Tặng cách | памфле́ту | памфле́там |
| Đối cách | памфле́т | памфле́ты |
| Công cụ cách | памфле́том | памфле́тами |
| Giới cách | памфле́те | памфле́тах |