пампу́шка пампушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bánh mì nhỏ chiên, bánh rán nhỏ
  2. bánh rán kiểu Ukraina, bánh mì chiên Ukraina

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпампу́шкапампу́шки
Sinh cáchпампу́шкипампу́шек
Tặng cáchпампу́шкепампу́шкам
Đối cáchпампу́шкупампу́шки
Công cụ cáchпампу́шкой, пампу́шкоюпампу́шками
Giới cáchпампу́шкепампу́шках