па́мперс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tã em bé, tã giấy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́мперс | па́мперсы |
| Sinh cách | па́мперса | па́мперсов |
| Tặng cách | па́мперсу | па́мперсам |
| Đối cách | па́мперс | па́мперсы |
| Công cụ cách | па́мперсом | па́мперсами |
| Giới cách | па́мперсе | па́мперсах |