па́мпа пампа

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đồng cỏ pampa, đồng bằng pampa, cánh đồng pampa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́мпапа́мпы
Sinh cáchпа́мпыпа́мп
Tặng cáchпа́мпепа́мпам
Đối cáchпа́мпупа́мпы
Công cụ cáchпа́мпой, па́мпоюпа́мпами
Giới cáchпа́мпепа́мпах