па́мпа
danh từbất động vật
Nghĩa
- đồng cỏ pampa, đồng bằng pampa, cánh đồng pampa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́мпа | па́мпы |
| Sinh cách | па́мпы | па́мп |
| Tặng cách | па́мпе | па́мпам |
| Đối cách | па́мпу | па́мпы |
| Công cụ cách | па́мпой, па́мпою | па́мпами |
| Giới cách | па́мпе | па́мпах |