пальти́шко
danh từbất động vật
Nghĩa
- áo khoác nhỏ, áo khoác mỏng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пальти́шко | пальти́шки |
| Sinh cách | пальти́шка | пальти́шек |
| Tặng cách | пальти́шку | пальти́шкам |
| Đối cách | пальти́шко | пальти́шки |
| Công cụ cách | пальти́шком | пальти́шками |
| Giới cách | пальти́шке | пальти́шках |