пальпа́ция
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự sờ nắn, sự khám nghiệm bằng tay, sờ nắn, ấn khám
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пальпа́ция | пальпа́ции |
| Sinh cách | пальпа́ции | пальпа́ций |
| Tặng cách | пальпа́ции | пальпа́циям |
| Đối cách | пальпа́цию | пальпа́ции |
| Công cụ cách | пальпа́цией, пальпа́циею | пальпа́циями |
| Giới cách | пальпа́ции | пальпа́циях |