па́луба палуба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Boong tàu, boong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́лубапа́лубы
Sinh cáchпа́лубыпа́луб
Tặng cáchпа́лубепа́лубам
Đối cáchпа́лубупа́лубы
Công cụ cáchпа́лубой, па́лубоюпа́лубами
Giới cáchпа́лубепа́лубах

Ví dụ

  • верхняя палуба
    boong trên, boong thượng
  • нижняя палуба
    boong dưới, boong hạ
  • выйти на палубу
    đi ra boong