па́луба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Boong tàu, boong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́луба | па́лубы |
| Sinh cách | па́лубы | па́луб |
| Tặng cách | па́лубе | па́лубам |
| Đối cách | па́лубу | па́лубы |
| Công cụ cách | па́лубой, па́лубою | па́лубами |
| Giới cách | па́лубе | па́лубах |
Ví dụ
- верхняя палубаboong trên, boong thượng
- нижняя палубаboong dưới, boong hạ
- выйти на палубуđi ra boong
