паллиати́в паллиатив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuốc giảm triệu chứng, biện pháp giảm nhẹ, phương pháp chữa giảm nhẹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаллиати́впаллиати́вы
Sinh cáchпаллиати́вапаллиати́вов
Tặng cáchпаллиати́вупаллиати́вам
Đối cáchпаллиати́впаллиати́вы
Công cụ cáchпаллиати́вомпаллиати́вами
Giới cáchпаллиати́вепаллиати́вах