паллиати́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuốc giảm triệu chứng, biện pháp giảm nhẹ, phương pháp chữa giảm nhẹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паллиати́в | паллиати́вы |
| Sinh cách | паллиати́ва | паллиати́вов |
| Tặng cách | паллиати́ву | паллиати́вам |
| Đối cách | паллиати́в | паллиати́вы |
| Công cụ cách | паллиати́вом | паллиати́вами |
| Giới cách | паллиати́ве | паллиати́вах |