палла́дий
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- paladi
- palađi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | палла́дий | — |
| Sinh cách | палла́дия | — |
| Tặng cách | палла́дию | — |
| Đối cách | палла́дий | — |
| Công cụ cách | палла́дием | — |
| Giới cách | палла́дии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | палла́дий | — |
| Sinh cách | палла́дия | — |
| Tặng cách | палла́дию | — |
| Đối cách | палла́дий | — |
| Công cụ cách | палла́дием | — |
| Giới cách | палла́дии | — |