палла́дий палладий

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. paladi
  2. palađi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпалла́дий—
Sinh cáchпалла́дия—
Tặng cáchпалла́дию—
Đối cáchпалла́дий—
Công cụ cáchпалла́дием—
Giới cáchпалла́дии—