пали́тра палитра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bảng màu, bảng pha màu, pa-lét, bảng điều sắc, đĩa hòa màu
  2. màu sắc, sắc độо выраэительных средствах художника

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпали́трапали́тры
Sinh cáchпали́трыпали́тр
Tặng cáchпали́трепали́трам
Đối cáchпали́трупали́тры
Công cụ cáchпали́трой, пали́троюпали́трами
Giới cáchпали́трепали́трах