пали́тра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bảng màu, bảng pha màu, pa-lét, bảng điều sắc, đĩa hòa màu
- màu sắc, sắc độо выраэительных средствах художника
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пали́тра | пали́тры |
| Sinh cách | пали́тры | пали́тр |
| Tặng cách | пали́тре | пали́трам |
| Đối cách | пали́тру | пали́тры |
| Công cụ cách | пали́трой, пали́трою | пали́трами |
| Giới cách | пали́тре | пали́трах |