палиса́ндр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gỗ gụ, gỗ hồng mộc, gỗ trắc, gỗ hồng sắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | палиса́ндр | палиса́ндры |
| Sinh cách | палиса́ндра | палиса́ндров |
| Tặng cách | палиса́ндру | палиса́ндрам |
| Đối cách | палиса́ндр | палиса́ндры |
| Công cụ cách | палиса́ндром | палиса́ндрами |
| Giới cách | палиса́ндре | палиса́ндрах |